ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chuẩn mực" (1件)
chuẩn mực
日本語
名規範、基準
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
ジェンダーとリーダーシップの規範における役割適合性の研究。
類語検索結果 "chuẩn mực" (1件)
tiêu chuẩn, chuẩn mực
日本語
名基準
Vương thừa 10 điểm so với tiêu chuẩn.
ヴオンは基準より10点多く獲得した。
フレーズ検索結果 "chuẩn mực" (1件)
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
ジェンダーとリーダーシップの規範における役割適合性の研究。
